national aeronautics and space administration

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia: "National Aeronautics and Space Administration" (viết tắt NASA) một cơ quan độc lập của chính phủ Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm về các hoạt động hàng không du hành vũ trụ. Đây tổ chức nghiên cứu phát triển công nghệ không gian hàng đầu thế giới.

dụ sử dụng
  • (Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia đã phóng một tàu thám hiểm mới lên Sao Hỏa.)
  • (Nhiều phi hành gia làm việc cho Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be part of the National Aeronautics and Space Administration": trở thành một phần của NASA.

    • She dreams of being part of the National Aeronautics and Space Administration as an engineer. ( ấy mơ ước trở thành một phần của Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia với tư cách kỹ sư.)
  • "the role of the National Aeronautics and Space Administration": vai trò của NASA.

    • The role of the National Aeronautics and Space Administration includes exploring outer space and advancing aviation technology. (Vai trò của Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia bao gồm khám phá không gian vũ trụ thúc đẩy công nghệ hàng không.)
Biến thể từ gần giống
  • NASA (n): viết tắt thông dụng của "National Aeronautics and Space Administration".

    • NASA announced a new mission to study climate change. (NASA công bố một sứ mệnh mới để nghiên cứu biến đổi khí hậu.)
  • Aeronautics (n): hàng không học, khoa học về chuyến bay trong khí quyển.

    • Aeronautics is a key field of study for pilots. (Hàng không học một lĩnh vực nghiên cứu quan trọng cho phi công.)
  • Space administration (n): cơ quan quản lý không gian (thường chỉ các tổ chức chính phủ).

    • Other countries also have their own space administrations. (Các quốc gia khác cũng cơ quan quản lý không gian riêng.)
Từ đồng nghĩa
  • NASA: tên viết tắt phổ biến, thường dùng thay cho tên đầy đủ.
  • U.S. space agency: cơ quan không gian Hoa Kỳ (một cách nói tắt thông dụng).
  • American space program: chương trình không gian Mỹ (dùng để chỉ các hoạt động của NASA).
Các cụm từ liên quan
  • Launch a mission: phóng một sứ mệnh.

    • The National Aeronautics and Space Administration launched a mission to the Moon. (Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia đã phóng một sứ mệnh lên Mặt Trăng.)
  • Conduct research: tiến hành nghiên cứu.

    • Scientists at the National Aeronautics and Space Administration conduct research on climate change. (Các nhà khoa học tại Cơ quan Hàng không Vũ trụ Quốc gia tiến hành nghiên cứu về biến đổi khí hậu.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể nào liên quan đến cụm từ này, đây tên riêng của một tổ chức.